
Lập ngân sách tháng đầu du học châu Âu: hướng dẫn theo luật pháp từng nước
Bóc tách chi phí ăn ở, đi lại, bảo hiểm cho 30 ngày đầu tại Bỉ, Pháp, Đức và Hà Lan — kèm trần cọc nhà luật định và bảng tính thực tế 2026.
Tháng đầu tiên ở nước ngoài luôn tốn nhất: bạn vừa phải đặt cọc nhà, mua đồ dùng, trong khi visa và tài khoản ngân hàng còn chưa kịp ổn định. Quỹ riêng cho 30 ngày đầu nên tách bạch khỏi quỹ học phí và sinh hoạt thường xuyên.
Trần cọc nhà theo luật từng nước (2026)
Mỗi quốc gia có ngưỡng pháp lý riêng cho tiền cọc — chủ nhà yêu cầu cao hơn là vi phạm và bạn có quyền từ chối.
Pháp (bail meublé étudiant): tối đa 2 tháng tiền thuê. Hoàn cọc trong 1 tháng sau move-out — nguồn service-public.gouv.fr.
Đức (Mietkaution): tối đa 3 Kaltmieten theo §551 BGB. Cho phép trả thành 3 đợt. Ví dụ Kaltmiete 800€ → cọc tối đa 2.400€.
Hà Lan (waarborgsom): tối đa 2 tháng kể từ 1/7/2023 (Wet vaste huurcontracten). Hoàn trong 14 ngày sau khi rời nhà.
Bỉ: 2 tháng tại Bruxelles và Wallonie, 3 tháng tại Vlaanderen. Phải đặt vào tài khoản phong tỏa ngân hàng.
Ngân sách tham khảo cho 30 ngày đầu
Số liệu dưới đây ước tính cho sinh viên ở chia nhà (colocation/WG/kot) tự nấu phần lớn các bữa, không tính học phí kỳ đầu.
Brussels: cọc 1.000–1.500€ + tiền thuê tháng 500–700€ + ăn uống 250–300€ + đồ dùng ban đầu 150–250€ ≈ 2.000–2.700€.
Paris: cọc 1.300–1.900€ + thuê 650–950€ + ăn 300–350€ + đồ dùng 200–300€ ≈ 2.500–3.500€.
Berlin: cọc lên tới 1.950€ (3 Kaltmiete trung bình) + thuê 450–650€ + ăn 200–250€ + đồ dùng 150–250€ ≈ 1.800–3.100€.
Amsterdam: cọc 1.300–1.800€ + thuê 650–950€ + ăn 250–300€ + đồ dùng 200–300€ ≈ 2.400–3.350€.
Quỹ dự phòng — 15% là tối thiểu
Đăng ký cư trú (Anmeldung tại Đức trong 14 ngày, gemeente Hà Lan trong 5 ngày làm việc) thường phát sinh phí dịch hồ sơ, dịch giả, đi lại — chưa kể những thứ ngoài kế hoạch như sửa khoá, mua chăn ấm khi nhập học mùa thu lạnh hơn dự tính.
Ngân sách không phải để tự cấm đoán bản thân — nó là tấm bản đồ giúp bạn quyết định nhanh khi đứng trước một khoản chi phát sinh.